베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khu vực làm mát" (1)
khu vực làm mát
영어
구cooling center
Chính quyền thiết lập các khu vực làm mát.
The authorities established cooling centers.
관련 단어 "khu vực làm mát" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "khu vực làm mát" (1)
Chính quyền thiết lập các khu vực làm mát.
The authorities established cooling centers.
